AOC Vietnam
AOC CU34B3E 34" UltraWide QHD VA Curved 120Hz
AOC CU34B3E 34" UltraWide QHD VA Curved 120Hz
Màn hình AOC CU34B3E thuộc dòng B3 Monitor là giải pháp hiển thị toàn cảnh ấn tượng với kích thước 34 inch và độ phân giải UltraWide QHD sắc nét. Sử dụng tấm nền VA với độ cong 1500R, sản phẩm mang đến góc nhìn rộng và trải nghiệm bao quát, giúp giảm thiểu tình trạng mỏi mắt khi theo dõi các chuyển động liên tục. Với tần số quét 120Hz và thời gian phản hồi 1ms, mọi khung hình đều trở nên mượt mà, loại bỏ hiện tượng nhòe hình để bạn luôn dẫn đầu trong mọi tình huống.
Sản phẩm sở hữu khả năng tái tạo màu sắc vượt trội với sự hỗ trợ của công nghệ HDR10, giúp hình ảnh trở nên sống động và chân thực hơn bao giờ hết. Bên cạnh đó, màn hình còn tích hợp hàng loạt tính năng tối ưu như Adaptive-Sync chống xé hình, Low Input Lag giảm trễ điều khiển và các công nghệ bảo vệ mắt như Flicker-free hay Low Blue Mode. Với thiết kế hiện đại hỗ trợ ngàm VESA cùng khả năng kết nối đa dạng qua HDMI và DisplayPort, đây là lựa chọn lý tưởng để nâng tầm không gian làm việc và giải trí chuyên nghiệp của bạn.
Share

Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải
3440 × 1440
-
Tần số quét
100Hz (HDMI) / 120Hz (DisplayPort)
-
Kích thước
34"
-
Độ sáng
300 cd/m²
-
Thời gian phản hồi
4ms GtG / 1ms MPRT
-
LOẠI MÀN HÌNH
Curved (1500R)
Collapsible content
View More
| Screen Size | Refresh Rate |
| 34" | 100Hz (HDMI) / 120Hz (DisplayPort) |
| Resolution | Panel Type |
| 3440 × 1440 | VA LCD |
| Contrast Ratio Static | Flat / Curved |
| 3500 : 1 (typical) | Curved (1500R) |
| Response Time | Display Colors |
| 4ms GtG / 1ms MPRT | 1.07 Billion |
| Brightness (Typical) | Aspect Ratio |
| 300 cd/m² | 21:9 |
| Viewing Angle | |
| 178° (H) / 178° (V) |
| VGA | HDMI |
| N/A | 2.0 x 1 |
| Display Port | USB-C |
| 1.4 x 1 | N/A |
| USB Hub | HDCP Version |
| N/A | N/A |
| Height adjustment | Tilt |
| N/A | -5° – 23° |
| Swivel | Pivot |
| N/A | N/A |
| Speaker | |
| N/A | |
| Wall Mount | |
| N/A | |
| Product without Stand (mm) | Product without Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Product with Stand (mm) | Product with Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Packaging (mm) | Product with Packaging (kg) |
| N/A | N/A |