Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 14

AOC Vietnam

[CS2 Series] Màn hình Gaming AOC CS24A/P | 24.1 inch E-Sports TN 610Hz 0.3ms G-SYNC CS Light FX

[CS2 Series] Màn hình Gaming AOC CS24A/P | 24.1 inch E-Sports TN 610Hz 0.3ms G-SYNC CS Light FX

Giá thông thường 18.990.000 VND
Giá thông thường Giá ưu đãi 18.990.000 VND
Giảm giá Đã bán hết

AOC CS24A/P là màn hình gaming kết hợp cùng Counter-Strike 2, mang tinh thần eSports “win-first” với tần số quét cao nhất thế giới lên tới 610Hz và thời gian phản hồi chỉ 0,3ms để bạn luôn chớp thời cơ hạ gục đối thủ. Thiết kế đậm chất CS2 nổi bật với hệ đèn hiệu ứng CS Light FX có thể tinh chỉnh, đồng bộ theo tình huống trong game, tạo nên không khí thi đấu bùng nổ ngay trên bàn máy. Bên cạnh đó, CS24A/P còn tích hợp CS Mode tối ưu gamma, giảm input lag và chuyển động siêu mượt; tấm nền E-sport TN 24,1", DisplayHDR 400, Adaptive Sync, cùng bộ tính năng gaming đặc trưng như Low Input Lag, MBR Sync, Game Color và Sniper Scope giúp bạn “Claim Victory” trong mọi cuộc chơi.

Xem toàn bộ chi tiết
AOC CS24A/P 610Hz - CS Light FX, collab CS2
  • ĐỘ PHÂN GIẢI

    1920 x 1080 (FHD)

  • TẦN SỐ QUÉT

    610Hz

  • KÍCH THƯỚC

    24.1 inch

  • ĐỘ SÁNG

    350 cd/m²

  • TỐC ĐỘ PHẢN HỒI

    0.3ms MPRT

  • LOẠI MÀN HÌNH

    PHẲNG

AOC CS24A/P Highlight

Collapsible content

Display

Screen Size  Refresh Rate
24.1 inch 610Hz
Resolution Panel Type
1920 x 1080 (FHD) Esports TN
Contrast Ratio Static Flat / Curved
80 Million : 1/MEGA DCR PHẲNG
Response Time Display Colors
0.3ms MPRT sRGB 99% (CIE1931) / DCI-P3 90% (CIE1976)
Brightness (Typical) Aspect Ratio
350 cd/m² 16:9
Viewing Angle
176° (H) / 170° (V) (CR > 5)

Interface

VGA HDMI
N/A HDMI 2.1 × 2
Display Port USB-C
DisplayPort 1.4 × 1 No
USB Hub HDCP Version
Yes HDMI: 2.3 / DisplayPort: 2.3

Design

Height adjustment  Tilt
130mm -5° ~ 23°
Swivel Pivot
-30° ~ 30° N/A
Speaker
N/A
Wall Mount
N/A
Product without Stand (mm) Product without Stand (kg)
N/A N/A
Product with Stand (mm) Product with Stand (kg)
N/A N/A
Packaging (mm) Product with Packaging (kg)
N/A N/A

General Feature