AOC Vietnam
AOC Gaming Q27G40E 27" QHD Fast IPS G-Sync Compatible 180Hz
AOC Gaming Q27G40E 27" QHD Fast IPS G-Sync Compatible 180Hz
Q27G40E sử dụng tấm nền Fast IPS tiên tiến mang lại góc nhìn rộng mở cùng khả năng hiển thị siêu sắc nét nhờ độ phân giải QHD (2560x1440) sống động và công nghệ HDR10 rực rỡ. Được nâng cấp tần số quét lên đến 180Hz cùng thời gian phản hồi phản xạ cực nhanh 1ms GTG (chỉ 0.5ms MPRT) và tính năng Low Input Lag giảm thiểu độ trễ tối đa, màn hình giúp mọi chuyển động trong game luôn mượt mà, hoàn toàn xóa bỏ hiện tượng bóng mờ trong các trận chiến tốc độ cao.
Sản phẩm tích hợp công nghệ đồng bộ khung hình G-Sync Compatible chống xé hình hiệu quả, kết hợp cùng các tính năng hỗ trợ game thủ chuyên sâu như MBR Sync, Shadow Control, Game Color giúp làm rõ vùng tối, tối ưu màu sắc hiển thị và tính năng Sniper Scope hỗ trợ ngắm bắn chính xác, mang lại lợi thế cạnh tranh tuyệt đối trong mọi tựa game. Thêm vào đó, bộ lọc Low Blue Mode và công nghệ Flicker Free giúp bảo vệ mắt tối ưu, giảm hiện tượng mỏi mắt khi cày game đường dài, dễ dàng tùy biến linh hoạt qua phần mềm G-Menu độc quyền trên màn hình Q27G40E này.
Share

Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải
2560 × 1440
-
Tần số quét
180Hz
-
Kích thước
27"
-
Độ sáng
300 cd/m²
-
Thời gian phản hồi
1ms (GtG) / 0.5ms MPRT
-
LOẠI MÀN HÌNH
Flat
Collapsible content
View More
| Screen Size | Refresh Rate |
| 27" | 180Hz |
| Resolution | Panel Type |
| 2560 × 1440 | Fast IPS |
| Contrast Ratio Static | Flat / Curved |
| 1000 : 1 (Typical) | Flat |
| Response Time | Display Colors |
| 1ms (GtG) / 0.5ms MPRT | 16.7 Million |
| Brightness (Typical) | Aspect Ratio |
| 300 cd/m² | N/A |
| Viewing Angle | |
| 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| VGA | HDMI |
| N/A | HDMI 2.0 × 1 |
| Display Port | USB-C |
| DisplayPort 1.4 × 1 | N/A |
| USB Hub | HDCP Version |
| N/A | N/A |
| Height adjustment | Tilt |
| N/A | N/A |
| Swivel | Pivot |
| N/A | N/A |
| Speaker | |
| N/A | |
| Wall Mount | |
| N/A | |
| Product without Stand (mm) | Product without Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Product with Stand (mm) | Product with Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Packaging (mm) | Product with Packaging (kg) |
| N/A | N/A |