AOC Vietnam
AOC Gaming 24G50Z2 24" Full HD Fast IPS 260Hz
AOC Gaming 24G50Z2 24" Full HD Fast IPS 260Hz
AOC Gaming 24G50Z2 thuộc dòng sản phẩm hiệu suất cao, được thiết kế với triết lý "Built to Win" dành riêng cho các game thủ chuyên nghiệp. Với kích thước 24 inch cùng tấm nền Fast IPS tiên tiến, sản phẩm mang lại hình ảnh sắc nét, màu sắc rực rỡ và góc nhìn rộng ấn tượng. Điểm nhấn vượt trội nằm ở tần số quét cực nhanh 260Hz và thời gian phản hồi siêu tốc 0.3ms MPRT (1ms GtG), giúp mọi chuyển động trong game trở nên mượt mà tuyệt đối, loại bỏ hoàn toàn tình trạng nhòe hình hay xé hình nhờ công nghệ Adaptive Sync.
Không chỉ mạnh mẽ về tốc độ, màn hình còn nâng tầm trải nghiệm thị giác với công nghệ HDR10 và tính năng Game Color cho màu sắc sống động. Các tính năng hỗ trợ game thủ như Shadow Control giúp làm rõ chi tiết trong vùng tối, Dial Point hỗ trợ tâm ngắm chính xác và phần mềm G-Menu cho phép tùy chỉnh nhanh chóng. Bên cạnh đó, sức khỏe người dùng luôn được đảm bảo nhờ công nghệ Flicker-free và Low Blue Mode giúp giảm mỏi mắt khi leo rank cường độ cao. Đây chính là "vũ khí" hoàn hảo để bạn làm chủ mọi trận đấu tốc độ và kịch tính.
Share

Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải
1920 × 1080
-
Tần số quét
260Hz (OC)
-
Kích thước
23.8"
-
Độ sáng
300 cd/m²
-
Thời gian phản hồi
0.3ms (MPRT) / 1ms (GtG)
-
LOẠI MÀN HÌNH
Flat
Collapsible content
View More
| Screen Size | Refresh Rate |
| 23.8" | 260Hz (OC) |
| Resolution | Panel Type |
| 1920 × 1080 | Fast IPS |
| Contrast Ratio Static | Flat / Curved |
| 1000 : 1 | Flat |
| Response Time | Display Colors |
| 0.3ms (MPRT) / 1ms (GtG) | 16.7 Million |
| Brightness (Typical) | Aspect Ratio |
| 300 cd/m² | 16:9 |
| Viewing Angle | |
| 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| VGA | HDMI |
| N/A | 2.0 × 1 |
| Display Port | USB-C |
| 1.4 × 1 | N/A |
| USB Hub | HDCP Version |
| N/A | HDMI: 2.2 / DisplayPort: 2.2 |
| Height adjustment | Tilt |
| N/A | -5° ~ 23° |
| Swivel | Pivot |
| N/A | N/A |
| Speaker | |
| N/A | |
| Wall Mount | |
| N/A | |
| Product without Stand (mm) | Product without Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Product with Stand (mm) | Product with Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Packaging (mm) | Product with Packaging (kg) |
| N/A | N/A |