AOC Vietnam
AOC Gaming 24G50F 24" IPS Adaptive Sync 180Hz
AOC Gaming 24G50F 24" IPS Adaptive Sync 180Hz
24G50F sử dụng tấm nền IPS mang lại góc nhìn rộng mở cùng khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ và chân thực nhờ công nghệ HDR10. Được nâng cấp tần số quét siêu tốc lên đến 180Hz cùng thời gian phản hồi phản xạ cực nhanh 4ms GTG (chỉ 0.5ms MPRT), màn hình giúp hình ảnh trong game luôn mượt mà, hoàn toàn xóa bỏ hiện tượng bóng mờ.
Sản phẩm tích hợp công nghệ đồng bộ khung hình Adaptive Sync / G-Sync Compatible chống xé hình hiệu quả, kết hợp cùng các tính năng hỗ trợ game thủ chuyên sâu như Shadow Control, Game Color giúp làm rõ vùng tối, tùy biến màu sắc sống động và tính năng Dial Point, Frame Counter tối ưu lợi thế cạnh tranh trong mọi trận chiến Esports. Thêm vào đó, bộ lọc Low Blue Mode, công nghệ Flicker Free bảo vệ mắt toàn diện khi cày game đường dài, phần mềm tùy biến G-Menu tiện lợi cùng thiết kế Green Packaging thân thiện môi trường mang lại sự yên tâm và thoải mái tuyệt đối cho các game thủ trên màn hình 24G50F này.
Share

Thông số kỹ thuật
-
Độ phân giải
1920 × 1080
-
Tần số quét
180Hz OC
-
Kích thước
24"
-
Độ sáng
300 cd/m²
-
Thời gian phản hồi
4ms (GtG) / 0.5ms (MPRT)
-
LOẠI MÀN HÌNH
Flat
Collapsible content
View More
| Screen Size | Refresh Rate |
| 24" | 180Hz OC |
| Resolution | Panel Type |
| 1920 × 1080 | IPS |
| Contrast Ratio Static | Flat / Curved |
| 1500:1 | Flat |
| Response Time | Display Colors |
| 4ms (GtG) / 0.5ms (MPRT) | 16.7 Million |
| Brightness (Typical) | Aspect Ratio |
| 300 cd/m² | N/A |
| Viewing Angle | |
| 178° (H) / 178° (V) (CR > 10) |
| VGA | HDMI |
| N/A | HDMI 2.0 × 1 |
| Display Port | USB-C |
| DisplayPort 1.4 × 1 | N/A |
| USB Hub | HDCP Version |
| N/A | HDMI: 2.2 / DisplayPort: 2.2 |
| Height adjustment | Tilt |
| N/A | -5° ~ 23° |
| Swivel | Pivot |
| N/A | N/A |
| Speaker | |
| N/A | |
| Wall Mount | |
| N/A | |
| Product without Stand (mm) | Product without Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Product with Stand (mm) | Product with Stand (kg) |
| N/A | N/A |
| Packaging (mm) | Product with Packaging (kg) |
| N/A | N/A |